logo

Số đếm trong tiếng Tày - Từ Điển Tiếng Tày

Số đếm tiếng Tày bao gồm: 

Các từ cơ bản từ 0 - 10: 

0 - nắm
1 - nâng
2 - sloong
3 - slam
4 - slí
5 - hả
6 - hốc
7 - chết
8 - pet
9 - cẩu
10 - slíp

Các số từ 11 - 20

11- slíp ết
12 - slíp sloong
13 - slíp slam
14 - slíp slí
15 - slíp hả
16 - slíp hốc
17 - slíp chết
18 - slíp pet
19 - slíp cẩu
20 - nhi slíp

Các số từ 21 - 29

21 - nhi slíp ết
22 - nhi slíp sloong
23 - nhi slíp slam
24 - nhi slíp slí
25 - nhi slíp hả
26 - nhi slíp hốc
27 - nhi slíp chết
28 - nhi slíp pet
29 - nhi slíp cẩu

Các số từ 30 - 39

30 - slam slíp
31 - slam slíp ết
32 - slam slíp sloong
33 - slam slíp slam
34 - slam slíp slí
35 - slam slíp hả
36 - slam slíp hốc
37 - slam slíp chết
38 - slam slíp pet
39 - slam slíp cẩu

Các số từ 39 - 99

Các số từ 39 - 99 cũng tương tự như trên bằng cách ghép từ ở hàng chục là 4 - Slí, 5 - hả,, 6 - hốc, 7 - chết, 8 - pét, cẩu - 9 với từ phía sau slí, slíp ết, slíp sloong, slíp slam

Cá số từ 100 - 1000

 

@copyright by Từ điển tiếng Tày