logo

Hướng dẫn sử dụng

Trong ngữ pháp truyền thống tiếng Việt, người ta không xếp “trạng từ” thành một từ loại riêng biệt như trong tiếng Anh. Nhưng khi nói đến “trạng từ chỉ thời gian”, thực ra đó là:


tw7.jpg

🔹 1. Phụ từ chỉ thời gian (đứng trước động từ)

Ví dụ:

  • Tôi đã ăn cơm. (đã = quá khứ)

  • Tôi đang học. (đang = hiện tại tiếp diễn)

  • Tôi sẽ đi chơi. (sẽ = tương lai)

👉 Đây là phụ từ, nhưng nhiều người vẫn quen gọi “trạng từ chỉ thời gian”.


🔹 2. Danh từ / Cụm danh từ chỉ thời gian, đứng làm trạng ngữ

Ví dụ:

  • Hôm qua, tôi đi Hà Nội.

  • Ngày mai, chúng ta gặp nhau.

  • Buổi tối, anh ấy thường đọc sách.

👉 Đây vốn là danh từ chỉ thời gian, nhưng khi đứng ngoài chủ ngữ – vị ngữ và bổ nghĩa cho hành động, thì nó đóng vai trò trạng ngữ trong câu.


✅ Kết luận:

  • Tiếng Việt không có “trạng từ” như một từ loại độc lập.

  • Những gì gọi là “trạng từ chỉ thời gian” thật ra là:

    1. Phụ từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ, từng, vừa, mới, còn…).

    2. Danh từ/cụm danh từ chỉ thời gian dùng làm trạng ngữ.

@copyright by Từ điển tiếng Tày